Công cụ tính chi phí thuê xe dưới đây cộng đủ bảy khoản làm nên hóa đơn cuối chuyến: tiền thuê, nhiên liệu, phí cầu đường và phà, phụ cấp tài xế, phụ phí ngoài giờ, phụ phí lễ Tết và phí vượt định mức ki-lô-mét. Chọn tuyến là số ki-lô-mét tự điền theo quãng đường thực tế từ Cần Thơ.
Xác nhận xe còn trống trong 30 phút
Xe 5 chỗ, 7 chỗ và 16 chỗ — ba dòng thuê phổ biến nhất tại Cần Thơ
Tự lái và có tài xế — chênh nhau ở đâu
Giá niêm yết của hai hình thức chênh nhau không nhiều, thường 300 đến 500 nghìn một ngày. Nhưng tổng chi phí chuyến đi lại khác hẳn, vì những khoản đi kèm không giống nhau.
| Khoản | Thuê tự lái | Thuê có tài xế |
|---|---|---|
| Nhiên liệu | Khách tự đổ | Đã gồm trong giá |
| Phí cầu đường, ph� | Khách trả | Tùy nhà xe — phải hỏi |
| Ăn nghỉ tài xế | Không có | Khách lo hoặc trả phụ cấp, khoảng 300 nghìn mỗi đêm |
| Định mức ki-lô-mét | Thường 300 km mỗi ngày, vượt thì tính thêm | Thường không giới hạn trong tuyến đã thống nhất |
| Tiền cọc | 15 đến 40 triệu, hoặc tài sản thế chấp | Không cần |
| Giấy phép lái xe | Bắt buộc hạng B còn hạn | Không cần |
Với chuyến ngắn trong thành phố, tự lái gần như luôn rẻ hơn. Với chuyến dài đi tỉnh, hai hình thức gần bằng nhau sau khi cộng nhiên liệu và cầu đường — lúc đó lựa chọn phụ thuộc bạn có muốn lái 340 ki-lô-mét hay không.


Bảy khoản tạo nên hóa đơn thuê xe
1. Tiền thuê theo ngày
Tính theo ngày 24 giờ, không tính theo lượt. Thuê buổi sáng trả buổi chiều vẫn tính một ngày. Thuê từ 7 ngày trở lên thường có giá tuần, từ 25 ngày có giá tháng — rẻ hơn 15 đến 30% so với nhân giá ngày.
2. Nhiên liệu
Chỉ áp dụng với thuê tự lái. Nguyên tắc chuẩn của thị trường là nhận xe đầy bình, trả xe đầy bình. Hãy chụp ảnh đồng hồ nhiên liệu và số ki-lô-mét lúc nhận xe — đây là tranh chấp phổ biến nhất khi trả xe.
Công cụ tính nhiên liệu theo mức tiêu thụ thực tế đường trường của từng loại xe, cao hơn số hãng công bố. Xe 5 chỗ khoảng 7 lít trên 100 km, xe 7 chỗ 8,5 lít, xe 16 chỗ 12 lít.
3. Phí cầu đường và ph�
Khoản này tính theo tuyến, không theo ngày. Đi Sài Gòn qua cao tốc Trung Lương và Mỹ Thuận hết khoảng 480 nghìn cả hai chiều cho xe con. Đi Cà Mau khoảng 160 nghìn. Đi Châu Đốc khoảng 80 nghìn.
Với xe thuê có tài xế, đây là khoản hay gây hiểu nhầm: một số nhà xe gộp vào giá, một số tính riêng. Hỏi rõ trước khi chốt.
4. Phụ cấp ăn nghỉ tài xế
Áp dụng khi thuê có tài xế đi tỉnh qua đêm. Khoảng 300 nghìn mỗi đêm, hoặc bạn tự lo chỗ ngủ và bữa ăn cho tài xế. Chuyến trong ngày về Cần Thơ thì không có khoản này.
5. Phụ phí ngoài giờ
Nhận hoặc trả xe ngoài khung 7h30 đến 17h cộng khoảng 20% giá một ngày. Khoản này hay phát sinh với khách bay chuyến sớm từ sân bay Cần Thơ — hãy nói rõ giờ nhận xe khi đặt để không bị cộng thêm lúc trả.
6. Phụ phí lễ Tết
Cộng khoảng 40% giá thuê vào các dịp 30/4, 1/5, 2/9 và Tết Nguyên đán. Đây là mặt bằng chung của cả thị trường, không riêng một nhà xe — dịp lễ nhu cầu vượt xa số xe có sẵn. Đặt xe trước 3 đến 4 tuần cho các dịp này, và biết rằng giá đã đặt vẫn có thể bị nhà xe xin điều chỉnh nếu bạn chưa đặt cọc.
7. Phí vượt định mức ki-lô-mét
Với xe tự lái, định mức thông thường là 300 km mỗi ngày. Vượt thì tính khoảng 5 nghìn đồng mỗi ki-lô-mét. Thuê 2 ngày là được 600 km, đi Sài Gòn hai chiều 340 km thì dư. Nhưng thuê 1 ngày đi Cà Mau hai chiều 360 km là vượt 60 km, cộng thêm 300 nghìn.
Đây là lý do nên khai đúng lộ trình khi đặt xe. Nhà xe biết bạn đi xa thường thương lượng được định mức cao hơn ngay từ đầu, rẻ hơn là trả phí vượt lúc trả xe.
Bảng giá tham khảo tại Cần Thơ
| Loại xe | Tự lái | Có tài xế | Cọc tự lái |
|---|---|---|---|
| Xe 4 – 5 chỗ phổ thông | từ 800.000 | từ 1.100.000 | 15.000.000 |
| Xe 7 chỗ gia đình | từ 1.100.000 | từ 1.450.000 | 20.000.000 |
| Xe 16 chỗ | từ 1.800.000 | từ 2.300.000 | 25.000.000 |
| Xe 29 chỗ | không cho thuê | từ 3.500.000 | — |
| Xe 45 chỗ | không cho thuê | từ 5.200.000 | — |
| Xe sang / xe cưới | từ 2.500.000 | từ 3.200.000 | 40.000.000 |
Xe 29 chỗ và 45 chỗ không cho thuê tự lái, vì lái xe trên 16 chỗ cần giấy phép hạng D hoặc E. Xem bảng giá thuê xe đầy đủ theo từng dòng xe cụ thể.
Chi phí thật của bốn tuyến khách hay đi
Tính cho xe 7 chỗ, thuê tự lái, giá nhiên liệu 21 nghìn một lít:
| Tuyến | Km hai chiều | Số ngày | Tiền thuê | Nhiên liệu | Cầu đường | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cần Thơ – Sài Gòn | 340 | 2 | 2.200.000 | 606.900 | 480.000 | 3.286.900 |
| Cần Thơ – Rạch Giá | 240 | 2 | 2.200.000 | 428.400 | 120.000 | 2.748.400 |
| Cần Thơ – Cà Mau | 360 | 2 | 2.200.000 | 642.600 | 160.000 | 3.002.600 |
| Cần Thơ – Châu Đốc | 240 | 1 | 1.100.000 | 428.400 | 80.000 | 1.608.400 |
Nhìn bảng này thấy rõ một điều: với chuyến đi tỉnh, nhiên liệu và cầu đường chiếm 25 đến 33% tổng chi phí. Báo giá nào chỉ nói tiền thuê là báo thiếu một phần ba.
Tiền cọc và những gì thay được tiền cọc
Thuê tự lái luôn cần cọc, vì nhà xe giao cho bạn một tài sản vài trăm triệu. Mức cọc 15 đến 40 triệu tùy dòng xe, hoàn lại đầy đủ khi trả xe nguyên trạng.
Thay tiền cọc được bằng: giấy đăng ký xe máy cộng xe máy để lại, sổ hộ khẩu bản gốc, hoặc giấy tờ nhà. Mỗi nhà xe nhận một kiểu, hỏi trước khi đến.
Hai điều nên làm khi đặt cọc: yêu cầu biên nhận ghi rõ số tiền và điều kiện hoàn, và chụp ảnh toàn bộ xe cả trong lẫn ngoài trước khi rời bãi. Vết xước có từ trước mà không có ảnh thì khó chứng minh lúc trả xe.

Năm điều phải hỏi trước khi chốt
- Xe có bảo hiểm vật chất không? Đây là câu quan trọng nhất và ít người hỏi. Nếu xe chỉ có bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc, va chạm làm móp xe là bạn chịu toàn bộ tiền sửa, có thể vài chục triệu. Xe có bảo hiểm vật chất thì bạn chỉ chịu phần miễn thường, thường 500 nghìn đến 2 triệu mỗi vụ.
- Định mức ki-lô-mét mỗi ngày là bao nhiêu, vượt tính thế nào? Khai đúng lộ trình để thương lượng định mức trước, đừng để phát sinh lúc trả xe.
- Đăng kiểm và bảo hiểm còn hạn đến ngày nào? Xe hết đăng kiểm mà bạn đang chạy thì bạn bị phạt, không phải nhà xe. Xin xem giấy tờ xe trước khi nhận.
- Xe hỏng dọc đường thì xử lý ra sao? Nhà xe tử tế có cam kết đổi xe hoặc hỗ trợ cứu hộ. Hỏi số điện thoại trực và thời gian cam kết.
- Trả xe muộn mấy giờ thì tính thêm một ngày? Thông thường quá 2 đến 3 giờ là tính thêm nửa ngày, quá 5 giờ tính cả ngày. Biết trước để không bị cộng thêm.
Câu hỏi thường gặp
Thuê xe tự lái cần giấy tờ gì?
Giấy phép lái xe hạng B còn hạn, căn cước công dân, và tiền cọc hoặc tài sản thế chấp. Một số nhà xe yêu cầu thêm hộ khẩu hoặc giấy xác nhận nơi làm việc với khách thuê lần đầu. Xem chi tiết tại thủ tục và điều kiện thuê xe.
Tôi 20 tuổi, mới có bằng 6 tháng, thuê được không?
Phần lớn nhà xe yêu cầu từ 21 tuổi trở lên và bằng lái có từ 1 năm. Đây là điều kiện của công ty bảo hiểm chứ không phải quy định pháp luật — bảo hiểm vật chất xe thường loại trừ hoặc tăng phí với người lái dưới 21 tuổi.
Đặt xe trước bao lâu?
Ngày thường thì 1 đến 2 ngày là đủ. Cuối tuần nên đặt trước 3 đến 5 ngày. Dịp lễ và Tết đặt trước 3 đến 4 tuần, và đặt cọc để giữ giá — giá chưa cọc thì chưa chắc.
Thuê xe 7 chỗ đi Phú Quốc có mang xe qua phà được không?
Được, nhưng phải thông báo trước và chi phí phà cho xe cao hơn nhiều so với chỉ người đi. Phần lớn khách chọn cách thuê xe đến Rạch Giá hoặc Hà Tiên, gửi xe lại rồi đi tàu sang đảo, sau đó thuê xe tại Phú Quốc. Cách này rẻ hơn và không mất thời gian chờ phà. Xem tuyến Cần Thơ – Phú Quốc.
Giá công cụ tính ra có phải giá cuối cùng?
Đây là giá tham khảo theo mặt bằng Cần Thơ. Giá thật phụ thuộc dòng xe cụ thể, đời xe, thời điểm và việc xe còn trống hay không. Gửi yêu cầu để chúng tôi xác nhận xe trống và báo giá chính xác trong 30 phút.
Kiểm tra xe còn trống & đặt xe
Cho biết loại xe, ngày đi và tuyến đường. Chúng tôi xác nhận xe trống và báo giá chính xác trong 30 phút trong giờ làm việc.


